Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ràng buộc" (1)
ràng buộc
Tiếng Anh
Danh từconstraint
Luật pháp có nhiều ràng buộc.
The law has many constraints.
Từ liên quan "ràng buộc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ràng buộc" (1)
Luật pháp có nhiều ràng buộc.
The law has many constraints.
